thanh thất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân gỗ: "thanh thất" là tên gọi của một loài cây thuộc họ thanh thất (Simaroubaceae), có tên khoa học là Ailanthus. Cây này thường cao, lá kép lông chim, hoa nhỏ màu xanh lục hoặc trắng, quả có cánh. Gỗ thanh thất nhẹ, dùng để làm đồ dùng, giấy, hoặc củi.
- Cây cảnh hoặc cây hoang dại: Ở Việt Nam, thanh thất thường mọc hoang hoặc được trồng làm cây bóng mát, đôi khi bị coi là cây tạp do khả năng sinh trưởng nhanh và lan rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây thanh thất mọc hoang ven đường, tán lá rộng che bóng mát. (Cây thanh thất là loài cây thân gỗ mọc tự nhiên, tạo bóng râm.)
- Gỗ thanh thất nhẹ, dễ chế tác, thường dùng làm ván ép hoặc đũa. (Gỗ từ cây thanh thất có đặc tính nhẹ, phù hợp để sản xuất đồ gia dụng.)
- Trong vườn nhà tôi có một cây thanh thất cao chừng mười mét. (Một cây thanh thất cụ thể trong không gian sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thanh thất" trong ngữ cảnh sinh thái: Được dùng để nói về loài cây xâm lấn hoặc cây tiên phong trong phục hồi rừng.
- Thanh thất là loài cây tiên phong, mọc nhanh trên đất nghèo dinh dưỡng. (Đặc tính sinh thái của cây thanh thất.)
"thanh thất" trong văn hóa dân gian: Đôi khi cây này được nhắc đến trong các câu chuyện hoặc tục ngữ về cây tạp, cây dại.
- Cây thanh thất mọc um tùm, chẳng ai thèm để ý. (Hình ảnh cây thanh thất trong đời sống thường nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Thanh thất là tên gọi thuần Việt, không có biến thể phổ biến khác.
- Cây sầu đâu (danh từ): tên gọi khác của cây thanh thất ở một số vùng miền, đặc biệt là ở miền Bắc Việt Nam.
- Cây sầu đâu cũng là một loại thanh thất, thường mọc ven làng. (Cây sầu đâu đồng nghĩa với thanh thất.)
Từ đồng nghĩa
- Cây sầu đâu: tên gọi dân gian phổ biến của thanh thất.
- Cây thất diệp: một tên gọi khác ít dùng hơn, chỉ loài cây có lá kép lông chim.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thanh thất". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả cây tạp, có thể liên hệ đến thành ngữ:
- Mọc như thanh thất: (cách nói dân gian) chỉ sự sinh trưởng nhanh, nhiều, khó kiểm soát.
- Đám cỏ dại mọc như thanh thất sau mưa. (Sự phát triển nhanh chóng, không kiểm soát.)